學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反習
反習
giản thể:
反习
fǎn
Xí
[ㄈㄢˇ ㄒㄧˊ]
PHẢN TẬP
1.
phản đối Tập (Cận Bình)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
學習
xuéxí
học
習慣
xíguàn
thói quen
練習
liànxí
luyện tập
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
反應
fǎnyìng
phản ứng
實習
shíxí
thực hành
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
習
tập
luyện tập
記憶技巧
Mẹo nhớ
習
TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反習 nghĩa là gì? · Kaori Dict