學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吊斗
吊斗
diào
dǒu
[ㄉㄧㄠˋ ㄉㄡˇ]
ĐIẾU ĐẨU
1.
(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới
2.
dòng xe cáp, gầu cáp treo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奮鬥
fèndòu
phấn đấu; đấu tranh
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
鬥爭
dòuzhēng
một cuộc đấu tranh
吊
diào
treo
搏鬥
bódòu
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
鬥志
dòuzhì
ý chí chiến đấu
提心吊膽
tíxīndiàodǎn
(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng
鬥
dòu
đánh nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
吊
điếu
buồn thương, tiếc nuối, thương hại
斗
đẩu, đấu
dụng cụ múc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
刁斗
diāodǒu
nồi đồng của lính, dùng để nấu ăn ban ngày và gõ báo hiệu ban đêm (thời cổ đại)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吊斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict