學華語Kaori Dict

哈達

giản thể: 哈达

ㄏㄚˇ ㄉㄚˊ

HA ĐẠT

  1. 1.khata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩哈達在伊斯蘭教是信仰的證明。

    Sà hǎdá zài Yīsīlánjiào shì xìnyǎng de zhèngmíng。

    Sa Hada là bằng chứng của niềm tin trong đạo Hồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈達 nghĩa là gì? · Kaori Dict