學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啪噠
啪噠
giản thể:
啪哒
pā
dā
[ㄆㄚ ㄉㄚ]
BA ĐÁT
1.
(từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước
2.
tõm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啪
pā
bốp
噠
dā
ra lệnh cho ngựa
劈啪
pīpā
(từ tượng thanh) cho tiếng nứt, tát, vỗ, lách cách, v.v.
啪嚓
pāchā
(từ tượng thanh) (âm thanh vật vỡ khi rơi xuống đất)
喀噠
kādā
(từ tượng thanh) tách
噠嗪
dāqín
pyrazine C4H4N2
噼啪
pīpā
xem 劈啪[pi1 pa1]
咔噠聲
kǎdashēng
(từ tượng thanh) lạch cạch
逐字解
Từng chữ trong từ
啪
ba
giọng đọc
噠
đát, đặt
tiếng gọi ngựa tiến lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
啪哒 nghĩa là gì? · Kaori Dict