學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啼囀
啼囀
giản thể:
啼啭
tí
zhuàn
[ㄊㄧˊ ㄓㄨㄢˋ]
ĐỀ CHUYỂN
1.
(chim) hót ngọt ngào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啼
tí
(hình thức kết hợp) khóc; khóc to
哭哭啼啼
kūkutítí
khóc lóc không ngừng
啼笑皆非
tíxiàojiēfēi
không biết nên cười hay nên khóc (thành ngữ)
嗁
tí
biến thể của 啼[ti2]
囀
zhuàn
hót (chim hoặc côn trùng)
啼哭
tíkū
khóc
啼聲
tíshēng
khóc thét
悲啼
bēití
than khóc trong đau buồn
逐字解
Từng chữ trong từ
啼
đề
khóc, khóc lóc lóc
囀
chuyển
hát, hót, kêu ca, kêu gáy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
啼啭 nghĩa là gì? · Kaori Dict