學華語Kaori Dict

giản thể:

tàn

ㄊㄢˋ

THÁN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嘆了一口氣。

    tā tàn le yī kǒu qì

    Hắn thở dài một hơi

  • 2

    母親又站了一會,然後嘆著氣回到了自己的房間。

    mǔqīn yòu zhàn le yīhuì, ránhòu tàn zhe qì huídào le zìjǐ de fángjiān。

    Mẹ đứng thêm một lúc, rồi thở dài và quay về phòng của mình.

  • 3

    湯姆大聲嘆了口氣。

    Tāngmǔ dàshēng tàn le kǒuqì。

    Tom thở dài lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘆 nghĩa là gì? · Kaori Dict