學華語Kaori Dict

huán

ㄏㄨㄢˊ

HOÀN

  1. 1.vòng
  2. 2.tròn
  3. 3.bao quanh

Cách đọc khác:yuánvòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    給自己留點轉圜的餘地,別把話說死了。

    gěi zìjǐ liú diǎn zhuǎnhuán de yúdì, bié bǎ huàshuō sǐ le。

    Cho mình một chút khoảng trống để xoay xở, đừng nói chuyện quá cứng nhắc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圜 nghĩa là gì? · Kaori Dict