學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堪虞
堪虞
kān
yú
[ㄎㄢ ㄩˊ]
KHAM NGU
1.
đáng lo ngại
2.
bấp bênh
3.
có nguy cơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
不堪
bùkān
không thể chịu nổi
堪稱
kānchēng
có thể được coi là
難堪
nánkān
khó chịu
疲憊不堪
píbèibùkān
kiệt sức
無虞
wúyú
không phải lo lắng
苦不堪言
kǔbùkānyán
chịu khổ không thể tả
不虞
bùyú
không ngờ
不堪一擊
bùkānyījī
không thể chịu nổi một đòn
逐字解
Từng chữ trong từ
堪
kham
đủ khả năng, xứng đáng
虞
ngu
lo lắng, băn khoăn, lo sợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
堪輿
kānyú
thuật phong thủy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堪虞 nghĩa là gì? · Kaori Dict