苦不堪言
kǔbùkānyán
[ㄎㄨˇ ㄅㄨˋ ㄎㄢ ㄧㄢˊ]
KHỔ BẤT KHAM NGÔN
TOCFL 7
- 1.chịu khổ không thể tả
- 2.đau đớn không thể diễn tả
- 3.đau khổ tột cùng

例句Câu ví dụ
- 1
亂世之中,百姓黎萌苦不堪言。
luànshì zhīzhōng, bǎixìng Lí méng kǔbùkānyán。
Trong thời kỳ loạn lạc, người dân sống trong cảnh khốn khổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.