學華語Kaori Dict

shù

ㄕㄨˋ

THỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棟別墅的主人是誰?

    zhè dòng biéshù de zhǔrén shì shéi?

    Chủ của ngôi biệt thự này là ai?

  • 2

    那別墅因為聽說鬧鬼所以很便宜。

    nà biéshù yīnwèi tīngshuō nàoguǐ suǒyǐ hěn piányi。

    Biệt thự đó rất rẻ vì người ta nói nó có ma.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墅 nghĩa là gì? · Kaori Dict