學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夾縫
夾縫
giản thể:
夹缝
jiā
fèng
[ㄐㄧㄚ ㄈㄥˋ]
GIÁP PHÚNG
1.
vết nứt
2.
khe hở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夾
jiā
ép từ hai phía
縫
féng
khâu
縫
fèng
đường may
裂縫
lièfèng
vết nứt
縫合
fénghé
khâu lại
夾
jiá
hai lớp
縫隙
fèngxì
khe hở nhỏ
夾雜
jiāzá
trộn lẫn (các chất khác biệt)
逐字解
Từng chữ trong từ
夾
giáp
nằm giữa, chèn vào giữa
縫
phúng, phùng
may, vá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
加俸
jiāfèng
tăng lương
加封
jiāfēng
niêm phong (cửa bằng niêm giấy, hoặc tài liệu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夾縫 nghĩa là gì? · Kaori Dict