加封
jiāfēng
[ㄐㄧㄚ ㄈㄥ]
GIA PHONG
- 1.niêm phong (cửa bằng niêm giấy, hoặc tài liệu)
- 2.phong thêm tước hiệu cho quý tộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.