學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奸詐
奸詐
giản thể:
奸诈
jiān
zhà
[ㄐㄧㄢ ㄓㄚˋ]
GIAN TRÁ
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
xảo trá
2.
quỷ quyệt
3.
một kẻ lưu manh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
詐騙
zhàpiàn
lừa đảo
敲詐
qiāozhà
moi tiền
欺詐
qīzhà
gian lận
訛詐
ézhà
tống tiền bằng giả dối
奸
jiān
xảo quyệt
詐
zhà
lừa dối
強姦
qiángjiān
hiếp dâm
奸臣
jiānchén
quan thần gian trá
逐字解
Từng chữ trong từ
奸
gian
tinh quái, gian ác, sai lầm
詐
trá
lừa đảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尖扎
Jiānzhā
huyện Jianzha thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
煎炸
jiānzhá
chiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奸诈 nghĩa là gì? · Kaori Dict