學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妥帖
妥帖
tuǒ
tiē
[ㄊㄨㄛˇ ㄊㄧㄝ]
THOẢ THIẾP
1.
một cách thích hợp
2.
hài lòng
3.
vững chắc
Xem 5 nghĩa còn lại
4.
rất vừa vặn
5.
phù hợp
6.
thích hợp
7.
đâu ra đó
8.
cũng viết là 妥貼|妥贴[tuo3 tie1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
妥協
tuǒxié
thỏa hiệp
妥善
tuǒshàn
thích hợp; đúng đắn
妥當
tuǒdang
thích hợp
妥
tuǒ
thích hợp
帖子
tiězi
thẻ
穩妥
wěntuǒ
đáng tin cậy
請帖
qǐngtiě
thiệp mời
喜帖
xǐtiě
thiệp mời đám cưới
逐字解
Từng chữ trong từ
妥
thoả
phù hợp, thích đáng
帖
thiếp, thiệp
thư mời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
妥貼
tuǒtiē
một cách thích hợp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妥帖 nghĩa là gì? · Kaori Dict