學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姥鯊
姥鯊
giản thể:
姥鲨
lǎo
shā
[ㄌㄠˇ ㄕㄚ]
LÃO SA
1.
cá nhám phơi nắng (Cetorhinus maximus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姥姥
lǎolao
mẹ của mẹ
姥爺
lǎoye
ông ngoại (thổ ngữ)
鯊魚
shāyú
cá mập
姥
lǎo
bà (ngoại)
姥
mǔ
bảo mẫu
鯊
shā
cá mập
姥娘
lǎoniáng
bà ngoại (phương ngữ)
老姥
lǎomǔ
bà già
逐字解
Từng chữ trong từ
姥
lão, mỗ, mụ
bà nội
鯊
sa
cá mập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姥鲨 nghĩa là gì? · Kaori Dict