學華語Kaori Dict

gòu

ㄍㄡˋ

CẤU

例句Câu ví dụ

  • 1

    依我們看,美不完全在外物,也不完全在人心,它是心物婚媾後所產生的嬰兒。

    yī wǒmen kàn, měi bù wánquán zàiwài wù, yě bù wánquán zài rénxīn, tā shì xīn wù hūn gòu hòu suǒ chǎnshēng de yīngér。

    Theo chúng tôi nghĩ, vẻ đẹp không hoàn toàn nằm ở vật ngoại, cũng không hoàn toàn ở tâm người, nó là đứa con được sinh ra sau khi tâm và vật kết hợp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媾 nghĩa là gì? · Kaori Dict