學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫂嫂
嫂嫂
sǎo
sao
[ㄙㄠˇ ㄙㄠ˙]
TẨU TẨU
TOCFL 4
1.
vợ của anh trai
2.
chị dâu
3.
(cách gọi lịch sự cho phụ nữ trẻ đã kết hôn) chị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嫂子
sǎozi
(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
嫂
sǎo
(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu
兄嫂
xiōngsǎo
anh trai và vợ anh trai
堂嫂
tángsǎo
vợ của anh họ cùng dòng cha
大嫂
dàsǎo
vợ của anh trai
家嫂
jiāsǎo
(kính trọng) chị dâu tôi
月嫂
yuèsǎo
người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh
空嫂
kōngsǎo
tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi
逐字解
Từng chữ trong từ
嫂
tẩu, dâu
cuộc sống
嫂
tẩu, dâu
cuộc sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫂嫂 nghĩa là gì? · Kaori Dict