學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuộc sốngmáy dịch

sǎoTẨU

  1. 1.(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嫂〈名〉 (形声。从女,叟声。本义兄之妻) 同本义 嫂,兄妻也。--《说文》 女子谓兄之妻为嫂。--《尔雅》 是嫂亦可谓之母乎?--《礼记太传》 兄弟嫂妹妻妾皆窃笑之。--《史记·苏秦列传》 又如表嫂;大嫂;嫂溺叔援(变通;权变。古时男女授受不亲,有人问孟子阿嫂落水该不该救孟子说应该。男女授爱不亲是经”,伸手救援是权”。必要时要从权◇人遂称 经权达变”) 对年纪较大的已婚妇女的敬称 嫂sǎo ⒈哥哥的妻子~子∶~ ~。 ⒉泛称已婚的妇女大~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

người phụ women

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嫂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict