月嫂
yuèsǎo
[ㄩㄝˋ ㄙㄠˇ]
NGUYỆT TẨU
- 1.người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh

例句Câu ví dụ
- 1
姑媽她單位收益不好 ,她下崗以後去做月嫂收入卻不少。
gūmā tā dānwèi shōuyì bùhǎo, tā xiàgǎng yǐhòu qù zuò yuèsǎo shōurù què bùshǎo。
Chú dì của tôi đơn vị không có lợi nhuận, sau khi bị sa thải bà ấy làm giúp việc nhà và thu nhập lại không ít
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.