學華語Kaori Dict

月嫂

yuèsǎo

ㄩㄝˋ ㄙㄠˇ

NGUYỆT TẨU

  1. 1.người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    姑媽她單位收益不好 ,她下崗以後去做月嫂收入卻不少。

    gūmā tā dānwèi shōuyì bùhǎo, tā xiàgǎng yǐhòu qù zuò yuèsǎo shōurù què bùshǎo。

    Chú dì của tôi đơn vị không có lợi nhuận, sau khi bị sa thải bà ấy làm giúp việc nhà và thu nhập lại không ít

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月嫂 nghĩa là gì? · Kaori Dict