大嫂
dàsǎo
[ㄉㄚˋ ㄙㄠˇ]
ĐẠI TẨU
- 1.vợ của anh trai
- 2.chị dâu
- 3.chị gái (cách xưng hô tôn trọng cho phụ nữ đã có chồng lớn tuổi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.