空嫂
kōngsǎo
[ㄎㄨㄥ ㄙㄠˇ]
KHÔNG TẨU
- 1.tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.