學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孑孑
孑孑
jié
jié
[ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄝˊ]
KIẾT KIẾT
1.
nổi bật
2.
dễ thấy
3.
đáng chú ý
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nhỏ bé
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孑
jié
một mình
孑孓
jiéjué
ấu trùng muỗi
孑然
jiérán
đơn độc
孑立
jiélì
một mình
孑身
jiéshēn
một mình
孑遺
jiéyí
người sống sót
孤孑
gūjié
cô đơn; đơn độc
孑孑為義
jiéjiéwéiyì
ân huệ nhỏ nhoi
逐字解
Từng chữ trong từ
孑
kiết
còn lại, dư thừa
孑
kiết
còn lại, dư thừa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
姐姐
jiějie
chị gái
節節
jiéjié
từng bước một
結界
jiéjiè
(Phật giáo) chỉ định ranh giới của nơi linh thiêng nơi chư tăng tu hành; nơi được chỉ định như vậy
結節
jiéjié
nốt nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孑孑 nghĩa là gì? · Kaori Dict