學華語Kaori Dict

姐姐

jiějie

ㄐㄧㄝˇ ㄐㄧㄝ˙

TỶ TỶ

  1. 1.chị gái
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我姐姐是中學生。

    wǒ jiě jie shì zhōng xué sheng

    Chị gái tôi là học sinh trung học

  • 2

    他是我弟弟,她是我姐姐。

    tā shì wǒ dì di tā shì wǒ jiě jie

    Anh ấy là em tôi, cô ấy là chị tôi

  • 3

    學學你姐姐。

    xué xué nǐ jiějie。

    Mày học chị mày đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姐姐 nghĩa là gì? · Kaori Dict