例句Câu ví dụ
- 1
我姐姐是中學生。
wǒ jiě jie shì zhōng xué sheng
Chị gái tôi là học sinh trung học
- 2
他是我弟弟,她是我姐姐。
tā shì wǒ dì di tā shì wǒ jiě jie
Anh ấy là em tôi, cô ấy là chị tôi
- 3
學學你姐姐。
xué xué nǐ jiějie。
Mày học chị mày đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
