學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
節節
節節
giản thể:
节节
jié
jié
[ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄝˊ]
TIẾT TIẾT
1.
từng bước một
2.
từng chút một
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
節目
jiémù
chương trình
節日
jiérì
ngày lễ
春節
Chūnjié
Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
節
jié
khớp; đốt
季節
jìjié
thời gian
節約
jiéyuē
tiết kiệm
音節
yīnjié
âm tiết
節省
jiéshěng
tiết kiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
節
tiết
nút, nốt, khớp
節
tiết
nút, nốt, khớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
姐姐
jiějie
chị gái
孑孑
jiéjié
nổi bật
結界
jiéjiè
(Phật giáo) chỉ định ranh giới của nơi linh thiêng nơi chư tăng tu hành; nơi được chỉ định như vậy
結節
jiéjié
nốt nhỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
節
TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
節節 nghĩa là gì? · Kaori Dict