學華語Kaori Dict

結界

giản thể: 结界

jiéjiè

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄝˋ

KẾT GIỚI

  1. 1.(Phật giáo) chỉ định ranh giới của nơi linh thiêng nơi chư tăng tu hành; nơi được chỉ định như vậy
  2. 2.(tiểu thuyết giả tưởng) trường lực; rào cản vô hình (mượn từ chữ Hán Nhật 結界 "kekkai")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結界 nghĩa là gì? · Kaori Dict