學華語Kaori Dict

宮殿

giản thể: 宫殿

gōngdiàn

ㄍㄨㄥ ㄉㄧㄢˋ

CUNG ĐIỆN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.cung điện
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出生在一個宮殿里,那宮殿已經不存在了。

    tā chūshēng zài yīge gōngdiàn lǐ, nà gōngdiàn yǐjīng bù cúnzài le。

    Anh ấy sinh ra trong một cung điện, nhưng cung điện đó nay đã không còn tồn tại.

  • 2

    遠離宮殿的北方及南方是平民、商人、工藝師傅和工人。

    yuǎnlí gōngdiàn de běifāng jí nánfāng shì píngmín、 shāngrén、 gōngyì shīfu hé gōngrén。

    Phía bắc và nam của cung điện là những người bình thường, thương nhân, nghệ nhân và công nhân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宫殿 nghĩa là gì? · Kaori Dict