學華語Kaori Dict

giản thể:

nìng

ㄋㄧㄥˋ

TRỮ

  1. 1.biến thể cũ của 寧|宁[ning4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你度過了很不安寧的一夜。

    nǐ dùguò le hěn bùān nìng de yī yè。

    Ngày hôm qua bạn đã trải qua một đêm rất bất an

  • 2

    青青子衿,悠悠我心。縱我不往,子寧不嗣音?

    qīng qīng zǐ jīn, yōuyōu wǒ xīn。 zòng wǒ bù wǎng, zǐ nìng bù sì yīn?

    Trang phục của người con trai xanh xanh, lòng tôi đầy lo nghĩ. Dù tôi không đi, anh có lẽ không còn gửi âm thanh đến tôi nữa?

  • 3

    寧餓不食嗟來之食

    nìng è bù shí jiē lái zhī shí

    Bằng được đói còn hơn ăn cơm xin.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寕 nghĩa là gì? · Kaori Dict