學華語Kaori Dict

giản thể:

Níng

ㄋㄧㄥˊ

TRỮ

  1. 1.viết tắt của Khu Tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2xia4 Hui2zu2 Zi4zhi4qu1]
  2. 2.viết tắt của Nam Kinh 南京[Nan2jing1]
  3. 3.họ [Ning2]

Cách đọc khác:níngyên bìnhnìngthà hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict