屯戍
túnshù
[ㄊㄨㄣˊ ㄕㄨˋ]
ĐỒN THÚ
- 1.đóng quân; phòng thủ (biên giới)
- 2.lính đóng tại biên giới

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 屯đóng quân
- 屯dùng trong 屯邅[zhun1zhan1]
- 戍đồn trú
- 北屯Beitun, thành phố thuộc Châu tự trị Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1le4tai4 Di4qu1], Tân Cương
- 奎屯Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1], Tân Cương
- 屯區Khu Đồn – khu vực của Đài Trung (ở Đài Loan) giữa phần ven biển (phía tây) của thành phố và núi ở phía đông
- 屯墾đồn trú binh lính để khai hoang
- 屯子làng
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 屯TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.