學華語Kaori Dict

巨龍

giản thể: 巨龙

lóng

ㄐㄩˋ ㄌㄨㄥˊ

CỰ LONG

  1. 1.rồng khổng lồ (nghĩa đen và bóng)
  2. 2.khủng long Titan (viết tắt của 泰坦巨龍|泰坦巨龙[tai4 tan3 ju4 long2])
  3. 3.(tiếng lóng) dương vật lớn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.của quý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨龍 nghĩa là gì? · Kaori Dict