學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巨龍
巨龍
giản thể:
巨龙
jù
lóng
[ㄐㄩˋ ㄌㄨㄥˊ]
CỰ LONG
1.
rồng khổng lồ (nghĩa đen và bóng)
2.
khủng long Titan (viết tắt của 泰坦巨龍|泰坦巨龙[tai4 tan3 ju4 long2])
3.
(tiếng lóng) dương vật lớn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
của quý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
巨大
jùdà
to lớn
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
來龍去脈
láilóngqùmài
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
畫龍點睛
huàlóngdiǎnjīng
vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
巨人
jùrén
người khổng lồ
逐字解
Từng chữ trong từ
巨
cự
lớn, to, khổng lồ
龍
long
rồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
聚攏
jùlǒng
tập hợp lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巨龍 nghĩa là gì? · Kaori Dict