學華語Kaori Dict

並肩

giản thể: 并肩

bìngjiān

ㄅㄧㄥˋ ㄐㄧㄢ

TINH KIÊN

TOCFL 6
  1. 1.cạnh nhau
  2. 2.kề vai
  3. 3.sát cánh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sóng vai

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩人並肩站在一起。

    liǎng rén bìngjiān zhàn zàiyīqǐ。

    Hai người đứng bên nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

并肩 nghĩa là gì? · Kaori Dict