學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
庇蔭
庇蔭
giản thể:
庇荫
bì
yìn
[ㄅㄧˋ ㄧㄣˋ]
TÝ ẤM
1.
che bóng (của cây cối, v.v.)
2.
che chở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樹蔭
shùyīn
bóng cây
庇護
bìhù
nơi trú ẩn
庇
bì
bảo vệ
廕
yìn
biến thể của 蔭|荫[yin4], bóng râm
蔭
yìn
bóng mát
蔭
yīn
(Dạng kết hợp) bóng râm (của cây)
亞庇
Yàbì
Kota Kinabalu (thủ phủ bang Sabah, Malaysia)
包庇
bāobì
che giấu
逐字解
Từng chữ trong từ
庇
tý
che phủ, che chở, che chắn, bảo vệ
蔭
ấm
che, che chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鼻音
bíyīn
âm mũi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庇蔭 nghĩa là gì? · Kaori Dict