學華語Kaori Dict

ㄅㄧˋ

  1. 1.bảo vệ
  2. 2.che chở
  3. 3.làm chỗ dựa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.che giấu hoặc chứa chấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    離亞庇有多遠?

    lí Yàbì yǒu duō yuǎn?

    Cách xa Kota Kinabalu bao xa

  • 2

    庇里牛斯山是歐洲西南部最大的山脈。

    bì lǐ niú Sī shān shì Ōuzhōu xīnánbù zuì dà de shānmài。

    Dãy núi Pyrenees là dãy núi lớn nhất ở phía tây nam châu Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庇 nghĩa là gì? · Kaori Dict