字義Nghĩa
che phủ, che chở, che chắn, bảo vệmáy dịch
bìTÝ
- 1.bảo vệ
- 2.che chở
- 3.làm chỗ dựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
庇 (形声。从广,比声。广”(? 同本义 庇,荫也。--《说文》。按,字亦作庀 弓长六尺,谓之庇轵。--《考工记·轮人》 安得广厦千万间,大庇天下寒士俱欢颜。--唐·杜甫《茅屋为秋风所破歌》 又如庇庥(荫庇;庇护);庇覆(掩盖,覆盖)。引申为庇护 已而给事中戴凤翔劾瑞庇奸民。--《明史·海瑞传》 又如包庇(袒护或掩护) 保护 虽有庇民之大德。--《礼记·表记》 大官、大邑,身之所庇也。--《左传· 庇 bì遮蔽;保护。 【庇护】包庇;袒护。 【庇护权】国家对于因被外国当局通缉或受迫害而来避难的外国人,许其入境和居留,并给予保护的权利。个人受庇护是国家庇护权的产物,个人可以申请庇护,但是否给予保护,由被申请国决定。庇护的对象主要是政治避难者。 【庇荫】 ①(树木)挡住阳光。 ②比喻包庇或袒护。 【庇佑】保佑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
nhà
組詞Từ chứa chữ này
- 庇護nơi trú ẩn
- 庇佑ban phước
- 庇古Arthur Cecil Pigou (1877-1959), nhà kinh tế học người Anh
- 庇祐ban phước
- 庇蔭che bóng (của cây cối, v.v.)
- 庇護所Nơi ẩn náu; nơi trốn chạy; nơi an toàn
- 庇西特拉圖Pisistratus (-528 TCN), bạo chúa (người cai trị) của Athens vào các thời điểm khác nhau từ năm 561 TCN đến năm 528 TCN
- 亞庇Kota Kinabalu (thủ phủ bang Sabah, Malaysia)
- 包庇che giấu
- 托庇dựa vào ai đó để được bảo vệ
- 袒庇bao che
- 朱庇特Sao Mộc (thần La Mã)
- 外交庇護tị nạn ngoại giao