學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
袒庇
袒庇
tǎn
bì
[ㄊㄢˇ ㄅㄧˋ]
ĐẢN TÝ
1.
bao che
2.
chứa chấp
3.
che giấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
庇護
bìhù
nơi trú ẩn
偏袒
piāntǎn
để lộ một bên vai
袒護
tǎnhù
bảo vệ (người có lỗi) khỏi bị phạt, chỉ trích, v.v.
庇
bì
bảo vệ
袒
tǎn
để lộ
襢
tǎn
biến thể cũ của 袒[tan3]
亞庇
Yàbì
Kota Kinabalu (thủ phủ bang Sabah, Malaysia)
包庇
bāobì
che giấu
逐字解
Từng chữ trong từ
袒
đản, triển
cởi bỏ
庇
tý
che phủ, che chở, che chắn, bảo vệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貪鄙
tānbǐ
tham lam và bủn xỉn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
袒庇 nghĩa là gì? · Kaori Dict