學華語Kaori Dict

giản thể:

yìn

ㄧㄣˋ

ẤM

  1. 1.biến thể của 蔭|荫[yin4], bóng râm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我雖然行過死蔭的幽谷,也不怕遭害,因為你與我同在;你的杖,你的竿,都安慰我。

    wǒ suīrán xíng guò sǐ yìn de yōugǔ, yě bùpà zāo hài, yīnwèi nǐ yǔ wǒ tóngzài; nǐ de zhàng, nǐ de gān, Dūān wèi wǒ。

    Dù tôi đã qua những nơi tối tăm u ám, tôi cũng không sợ bị hại, vì Chúa ở cùng tôi; gậy và gậy của Chúa đã an ủi tôi

  • 2

    路邊濃蔭鋪地,蟬鳴聲稠。

    lùbiān nóng yìn pū de, chánmíng shēng chóu。

    Dưới đường phố là bóng cây rợp mát, tiếng ve râm ran.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廕 nghĩa là gì? · Kaori Dict