- 1.biến thể của 蔭|荫[yin4], bóng râm
Cách đọc khác:yìn — bóng mátyīn — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
我雖然行過死蔭的幽谷,也不怕遭害,因為你與我同在;你的杖,你的竿,都安慰我。
wǒ suīrán xíng guò sǐ yìn de yōugǔ, yě bùpà zāo hài, yīnwèi nǐ yǔ wǒ tóngzài; nǐ de zhàng, nǐ de gān, Dūān wèi wǒ。
Dù tôi đã qua những nơi tối tăm u ám, tôi cũng không sợ bị hại, vì Chúa ở cùng tôi; gậy và gậy của Chúa đã an ủi tôi
- 2
路邊濃蔭鋪地,蟬鳴聲稠。
lùbiān nóng yìn pū de, chánmíng shēng chóu。
Dưới đường phố là bóng cây rợp mát, tiếng ve râm ran.