學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異域
異域
giản thể:
异域
yì
yù
[ㄧˋ ㄩˋ]
DỊ VỰC
1.
quốc gia xa lạ
2.
vùng đất xa lạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
區域
qūyù
khu vực
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
異常
yìcháng
bất thường; không bình thường
領域
lǐngyù
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
流域
liúyù
lưu vực sông
怪異
guàiyì
quái dị
優異
yōuyì
xuất sắc; tốt nổi bật
地域
dìyù
khu vực
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
域
vực
khu vực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
刈羽
Yìyǔ
Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật
囈語
yìyǔ
nói mớ
宜於
yíyú
thích hợp để
意欲
yìyù
dự định
易於
yìyú
rất dễ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
异域 nghĩa là gì? · Kaori Dict