流域
liúyù
[ㄌㄧㄡˊ ㄩˋ]
LƯU VỰC
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.lưu vực sông
- 2.thung lũng
- 3.khu vực thoát nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.