學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棄絕
棄絕
giản thể:
弃绝
qì
jué
[ㄑㄧˋ ㄐㄩㄝˊ]
KHÍ TUYỆT
1.
từ bỏ
2.
ngoảnh mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絕對
juéduì
tuyệt đối; vô điều kiện
放棄
fàngqì
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
絕望
juéwàng
tuyệt vọng
絕
jué
cắt đứt
拋棄
pāoqì
từ bỏ
丟棄
diūqì
vứt bỏ
滅絕
mièjué
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn
逐字解
Từng chữ trong từ
棄
khí
từ chối, bỏ đi, vứt bỏ
絕
tuyệt
cắt, đứt, gãy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奇崛
qíjué
kỳ lạ và nổi bật
奇絕
qíjué
kỳ lạ
奇譎
qíjué
kỳ lạ và xảo trá
氣絕
qìjué
trút hơi thở cuối cùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弃绝 nghĩa là gì? · Kaori Dict