學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
怵懼
怵懼
giản thể:
怵惧
chù
jù
[ㄔㄨˋ ㄐㄩˋ]
TRUẬT CỤ
1.
sợ hãi
2.
kinh sợ
3.
hoảng sợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恐懼
kǒngjù
bị khiếp sợ
畏懼
wèijù
sợ
懼怕
jùpà
lo sợ
恐懼症
kǒngjùzhèng
chứng ám ảnh
驚懼
jīngjù
bị kinh hoàng
疑懼
yíjù
nghi ngại
怵
chù
sợ hãi
懼
jù
sợ hãi
逐字解
Từng chữ trong từ
怵
truật, truột
sợ, lo sợ
懼
cụ
sợ, lo sợ, hoảng sợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
出具
chūjù
cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)
出局
chūjú
(cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại
廚具
chújù
dụng cụ nhà bếp
雛菊
chújú
hoa cúc dại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怵懼 nghĩa là gì? · Kaori Dict