學華語Kaori Dict

雛菊

giản thể: 雏菊

chú

ㄔㄨˊ ㄐㄩˊ

SỒ CÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    那裡有許多雛菊圍繞著鋼鐵大廈。

    nàli yǒu xǔduō chújú wéirào zhe gāngtiě dàshà。

    Ở đó có rất nhiều hoa cúc nhỏ bao quanh tòa nhà kim loại.

  • 2

    在鋼鐵大廈的旁邊有許多的雛菊。

    zài gāngtiě dàshà de pángbiān yǒu xǔduō de chújú。

    Có nhiều bông hoa cúc bên cạnh tòa nhà thép

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雛菊 nghĩa là gì? · Kaori Dict