甜菊
tiánjú
[ㄊㄧㄢˊ ㄐㄩˊ]
ĐIỀM CÚC
- 1.cây cúc ngọt, chi hướng dương Nam Mỹ
- 2.cỏ ngọt (Stevia rebaudiana), bụi có lá tạo chất thay thế đường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.