菊花
júhuā
[ㄐㄩˊ ㄏㄨㄚ]
CÚC HOA
HSK 7-9N
- 1.hoa cúc
- 2.(Đông y) hoa cúc
- 3.(tiếng lóng) hậu môn

例句Câu ví dụ
- 1
菊花很香。
júhuā hěn xiāng。
Hoàng hoa cúc rất thơm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.