字義Nghĩa
hoa cúcmáy dịch
júCÚC
- 1.(hình thức liên kết) hoa cúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菊 (形声。从苃,匊声。本义植物名,通称菊花”) 同本义 采菊东篱下。--晋·陶渊明《饮酒诗》 松菊犹存。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 还束就菊花。--唐·白居易《钱塘湖春行》 陶渊明独爱菊。--宋·周敦颐《爱莲说》 菊,花之隐逸者。 菊之爱,陶后鲜有闻。 又如菊实(菊花的果实、种子);菊枕(菊花枕头);菊灯(菊花形状的灯笼);菊水(在河南省西南部。古作鞠水”,也叫菊潭。”) 姓。如菊部头(菊部。宋高宗时官中伶人 菊jú菊花,多年生草本,秋季开花,供观赏。种类很多,有的花可供药用或作饮料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 匊 [jū] chỉ âm.
hoa
組詞Từ chứa chữ này
- 菊花hoa cúc
- 菊池Kikuchi (họ và địa danh Nhật Bản)
- 菊科Asteraceae hay Compositae (họ Cúc), một họ lớn của thực vật hai lá mầm có mùi thơm, bao gồm cúc, hoa cúc và hướng dương
- 菊粉
- 菊糖
- 菊芋củ cải Jerusalem
- 菊苣rau diếp xoăn
- 菊花茶trà hoa cúc
- 戴菊
- 甘菊cúc La Mã
- 甜菊cây cúc ngọt, chi hướng dương Nam Mỹ
- 苦菊cải endive
- 豆菊váng đậu chiên (thường dùng làm nguyên liệu lẩu)
- 雛菊hoa cúc dại