學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甘菊
甘菊
gān
jú
[ㄍㄢ ㄐㄩˊ]
CAM CÚC
1.
cúc La Mã
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
甘心
gānxīn
bằng lòng
菊花
júhuā
hoa cúc
甘
gān
ngọt
甘願
gānyuàn
một cách sẵn lòng
心甘情願
xīngānqíngyuàn
vui vẻ làm (thành ngữ)
甘蔗
gānzhe
cây mía
菊
jú
(hình thức liên kết) hoa cúc
甘甜
gāntián
ngọt
逐字解
Từng chữ trong từ
甘
cam
đường
菊
cúc
hoa cúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
柑橘
gānjú
trái cây họ cam quýt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甘菊 nghĩa là gì? · Kaori Dict