學華語Kaori Dict

ㄐㄩˊ

CÚC

TOCFL 7
  1. 1.(hình thức liên kết) hoa cúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    重陽節是中國的傳統節日,登高賞菊則是重陽節的傳統習俗。

    Chóngyángjié shì Zhōngguó de chuántǒng jiérì, dēng gāo shǎng jú zé shì Chóngyángjié de chuántǒng xísú。

    Lễ hội Tết Đoan Ngọ là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, leo núi và ngắm hoa cúc là phong tục truyền thống của lễ hội này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菊 nghĩa là gì? · Kaori Dict