學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雛
雛
giản thể:
雏
chú
[ㄔㄨˊ]
SỒ
1.
(hình thức kết hợp) gà con; chim non
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幼雛
yòuchú
chim non
雛兒
chúér
chim mới nở
雛型
chúxíng
mô hình
雛妓
chújì
gái mại dâm vị thành niên
雛形
chúxíng
hình thức phôi thai
雛燕
chúyàn
chim én non
雛菊
chújú
hoa cúc dại
雛雞
chújī
gà con
逐字解
Từng chữ trong từ
雛
sồ
chim non, chim con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
出
chū
đi ra; đi ra ngoài
初
chū
lúc đầu
處
chù
nơi
除
chú
loại bỏ
處
chǔ
cư trú
齣
chū
biến thể của 出[chu1] (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雛 nghĩa là gì? · Kaori Dict