學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幼雛
幼雛
giản thể:
幼雏
yòu
chú
[ㄧㄡˋ ㄔㄨˊ]
ẤU SỒ
1.
chim non
2.
chim con trong tổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幼兒園
yòuéryuán
nhà trẻ
幼稚
yòuzhì
trẻ con
幼稚園
yòuzhìyuán
trường mẫu giáo (Đài Loan)
幼兒
yòuér
trẻ nhỏ
年幼
niányòu
trẻ
幼年
yòunián
thời thơ ấu
幼小
yòuxiǎo
trẻ tuổi
幼童
yòutóng
trẻ nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
幼
ấu
trẻ nhỏ
雛
sồ
chim non, chim con
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幼雛 nghĩa là gì? · Kaori Dict