學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雛燕
雛燕
giản thể:
雏燕
chú
yàn
[ㄔㄨˊ ㄧㄢˋ]
SỒ YẾN
1.
chim én non
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
燕子
yànzi
chim én
燕
Yān
Yên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh
燕
yàn
chim én (họ Hirundinidae)
雛
chú
(hình thức kết hợp) gà con; chim non
鷰
yàn
biến thể của 燕[yan4]
乳燕
rǔyàn
chim én con
公燕
gōngyàn
yến tiệc dành cho quan chức cấp cao thời phong kiến hoặc hoàng gia
前燕
QiánYān
Tiền Yên thời Thập Lục Quốc (337-370)
逐字解
Từng chữ trong từ
雛
sồ
chim non, chim con
燕
yến, yên, én
chim sẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
出演
chūyǎn
xuất hiện (trong chương trình, v.v.)
出言
chūyán
nói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雛燕 nghĩa là gì? · Kaori Dict